中文圣经
← Từ vựng
同岁
tóng suì
to be the same age

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
岁

year; years old, age; harvest

bộ thủ 山thành phần ⿱山夕

Xuất hiện trong 2 câu