← Từ vựng
同类
tóng lèi
HSK 7
cùng loại; giống nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
类
category, class, group, kind; similar to; to resemble
bộ thủ 大thành phần ⿱米大
cùng loại; giống nhau
📄 Trang luyện viết (PDF)same, similar; together with, alike
category, class, group, kind; similar to; to resemble