中文圣经
Từ vựng
tóng lèi
HSK 7

cùng loại; giống nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 3 câu