中文圣经
← Từ vựng
名将
míng jiàng
danh tướngvận động viên nổi tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
将

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸

Xuất hiện trong 3 câu