中文圣经
Từ vựng
míng yù
HSK 6

danh dự; danh tiếng; truy cập; thành tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

fame, reputation; to praise

bộ thủ thành phần ⿱兴言

Xuất hiện trong 2 câu