中文圣经
← Từ vựng
后盾
hòu dùn
HSK 7
ủng hộsự hỗ trợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
盾

shield; Dutch guilder

bộ thủ 目thành phần ⿸厂⿱十目

Xuất hiện trong 2 câu