← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
吐露
tǔ lù
kểtiết lộtường thuật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
吐
to vomit, to spew out, to cough up; to say
bộ thủ 口thành phần ⿰口土
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
to vomit, to spew out, to cough up; to say
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show