中文圣经
← Từ vựng
向上
xiàng shàng
HSK 5
hướng lêntiến bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 3 câu