← Từ vựng
向上
xiàng shàng
HSK 5
hướng lên; tiến bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
hướng lên; tiến bộ
📄 Trang luyện viết (PDF)towards; direction, trend
above, on top, superior; to go up; to attend; previous