中文圣经
Từ vựng
xiàng hòu

phía sau; lùi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 2 câu