中文圣经
← Từ vựng
吕高尼
lǚ gāo ní
Lycaonia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吕

a musical note; surname

bộ thủ 口thành phần ⿱口口Chữ khó đọc · lǚ
高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 2 câu