中文圣经
Từ vựng
tīng xìn

nghe theo; tin theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 5 câu