← Từ vựng
听闻
tīng wén
nghe; nghe thấy; tin tức
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
闻
news; to hear, to smell; to make known
bộ thủ 门thành phần ⿵门耳
nghe; nghe thấy; tin tức
📄 Trang luyện viết (PDF)to hear, to listen; to understand; to obey
news; to hear, to smell; to make known