中文圣经
← Từ vựng
吴
wú
Ngôvùng Ngônhà nước Ngô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吴

one of several warring states; surname

bộ thủ 口thành phần ⿱口天Chữ khó đọc · wú

Xuất hiện trong 7 câu