中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吴
wú
Ngô (họ); vùng Ngô; nhà nước Ngô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吴
one of several warring states; surname
bộ thủ
口
thành phần
⿱口天
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 11:18
SÁNG THẾ 11:19
SÁNG THẾ 11:20
SÁNG THẾ 11:21
I LỊCH SỬ 1:25
I LỊCH SỬ 1:26
LU-CA 3:35