中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
吸
xī
HSK 4
hít; hấp thụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
吸
to inhale, to suck in; to absorb; to attract
bộ thủ
口
thành phần
⿰口及
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13
GIÓP 20:16
GIÊ-RÊ-MI 2:24