中文圣经
← Từ vựng
吸
xī
HSK 4
híthấp thụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吸

to inhale, to suck in; to absorb; to attract

bộ thủ 口thành phần ⿰口及

Xuất hiện trong 3 câu