← Từ vựng
吸取
xī qǔ
HSK 7
hấp thụ; rút ra bài học; đồng hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吸
to inhale, to suck in; to absorb; to attract
bộ thủ 口thành phần ⿰口及
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
hấp thụ; rút ra bài học; đồng hóa
📄 Trang luyện viết (PDF)to inhale, to suck in; to absorb; to attract
to take, to receive, to obtain; to select