← Từ vựng
吹灭
chuī miè
thổi tắt; làm tắt; dập tắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吹
to blow, to puff; to brag, to boast
bộ thủ 口thành phần ⿰口欠
灭
to extinguish; to wipe out
bộ thủ 火thành phần ⿱一火
thổi tắt; làm tắt; dập tắt
📄 Trang luyện viết (PDF)to blow, to puff; to brag, to boast
to extinguish; to wipe out