← Từ vựng
呕吐
ǒu tǔ
HSK 7
nôn; ói mửa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
呕
to vomit; to annoy, to enrage
bộ thủ 口thành phần ⿰口区
吐
to vomit, to spew out, to cough up; to say
bộ thủ 口thành phần ⿰口土
nôn; ói mửa
📄 Trang luyện viết (PDF)to vomit; to annoy, to enrage
to vomit, to spew out, to cough up; to say