中文圣经
Từ vựng
ǒu tǔ
HSK 7

nôn; ói mửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to vomit; to annoy, to enrage

bộ thủ thành phần ⿰口区

to vomit, to spew out, to cough up; to say

bộ thủ thành phần ⿰口土

Xuất hiện trong 4 câu