中文圣经
← Từ vựng
周游
zhōu yóu
du lịchvòng quanhkhảo sátdạotính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

周

Zhou dynasty; circumference

bộ thủ 口thành phần ⿵冂⿱土口
游

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿

Xuất hiện trong 3 câu