← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
周游
zhōu yóu
du lịchvòng quanhkhảo sátdạotính
Hỏi về từ này
Chữ Hán
周
Zhou dynasty; circumference
bộ thủ 口thành phần ⿵冂⿱土口
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
Zhou dynasty; circumference
to wander, to travel, to tour, to roam