中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
咂
zā
nếm; thử
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
咂
to suck, to smack the lips
bộ thủ
口
thành phần
⿰口匝
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13
GIÓP 39:30