中文圣经
← Từ vựng
和散那
hé sǎn nà
Hôsanna

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
散

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝

Xuất hiện trong 5 câu