← Từ vựng
和散那
hé sàn nà
Hôsanna
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
Hôsanna
📄 Trang luyện viết (PDF)harmony, peace; calm, peaceful
to scatter, to disperse, to break up
that, that one, those