中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哀
叹
āi tàn
+ Thêm vào bộ của tôi
than vãi
ai đó
toeut
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哀
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
bộ thủ
口
thành phần
⿻衣口
Chữ khó đọc · āi
叹
to sigh, to admire
bộ thủ
口
thành phần
⿰口又
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 55:2
THI THIÊN 64:1
CHÂM NGÔN 23:29
Ê-SAI 16:7