中文圣经
← Từ vựng
哀叹
āi tàn
than vãiai đótoeut

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哀

sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve

bộ thủ 口thành phần ⿻衣口Chữ khó đọc · āi
叹

to sigh, to admire

bộ thủ 口thành phần ⿰口又

Xuất hiện trong 4 câu