中文圣经
Từ vựng
pǐn xíng
HSK 7

phẩm hành; hạnh kiểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

article, good, product; commodity; quality, character

bộ thủ thành phần ⿱口⿰口口

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 5 câu