中文圣经
← Từ vựng
哈倭特
hā wō tè
Havvoth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
倭

dwarf; dwarfish, short

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻委Chữ khó đọc · wō
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 3 câu