中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
利
hā lì
+ Thêm vào bộ của tôi
Harry
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 19:25
I LỊCH SỬ 4:16
I LỊCH SỬ 8:26
II LỊCH SỬ 29:12