中文圣经
Từ vựng
hā lì

Harry

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the sound of laughter

bộ thủ thành phần ⿰口合

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 4 câu