← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈基琳
hā jī lín
Haccherem
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
琳
a beautiful gemstone
the sound of laughter
foundation, base
a beautiful gemstone