中文圣经
← Từ vựng
哈基琳
hā jī lín
Haccherem

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 2 câu