中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
末
hā mò
+ Thêm vào bộ của tôi
Hammath
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ
木
thành phần
⿻木一
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 19:35
GIÔ-SUÊ 21:32
I LỊCH SỬ 2:55