中文圣经
Từ vựng
hā luó

xin chào; hello

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the sound of laughter

bộ thủ thành phần ⿰口合

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ thành phần ⿱罒夕

Xuất hiện trong 3 câu