中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
罗
hā luó
+ Thêm vào bộ của tôi
xin chào
hello
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒夕
Chữ khó đọc · luó
Xuất hiện trong 3 câu
I LỊCH SỬ 2:52
NÊ-HÊ-MI 3:12
NÊ-HÊ-MI 10:24