中文圣经
← Từ vựng
哈该
hā gāi
Haggai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
该

should, ought to, must

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 11 câu