中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
该
hā gāi
+ Thêm vào bộ của tôi
Haggai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
该
should, ought to, must
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠亥
Xuất hiện trong 11 câu
E-XƠ-RA 5:1
E-XƠ-RA 6:14
A-GAI 1:1
A-GAI 1:3
A-GAI 1:12
A-GAI 1:13
A-GAI 2:1
A-GAI 2:10
A-GAI 2:13
A-GAI 2:14
A-GAI 2:20