中文圣经
Từ vựng
ge men

bạn; anh em

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱可可

plural marker for pronouns and some nouns

bộ thủ thành phần ⿰亻门

Xuất hiện trong 8 câu