中文圣经
← Từ vựng
哥斯比
gē sī bǐ
Cozbi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哥

elder brother

bộ thủ 口thành phần ⿱可可
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕

Xuất hiện trong 2 câu