中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
唇
chún
cái miệng; bờ miệng; môi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
唇
lips
bộ thủ
口
thành phần
⿸辰口
Xuất hiện trong 2 câu
I SA-MU-ÊN 1:13
TÌNH CA 4:3