中文圣经
← Từ vựng
唇
chún
cái miệngbờ miệngmôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

唇

lips

bộ thủ 口thành phần ⿸辰口Chữ khó đọc · chún

Xuất hiện trong 2 câu