中文圣经
← Từ vựng
啃
kěn
HSK 7
nhaicắn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

啃

to gnaw, to chew, to bite

bộ thủ 口thành phần ⿰口肯Chữ khó đọc · kěn

Xuất hiện trong 3 câu