中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
啃
kěn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhai
cắn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
啃
to gnaw, to chew, to bite
bộ thủ
口
thành phần
⿰口肯
Chữ khó đọc · kěn
Xuất hiện trong 3 câu
GIÓP 30:3
GIÓP 30:17
Ê-XÊ-CHIÊN 23:34