中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
商
shāng
thương nhân; kinh doanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿱亠丷冏
Xuất hiện trong 8 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 27:12
Ê-XÊ-CHIÊN 27:16
Ê-XÊ-CHIÊN 27:21
Ê-XÊ-CHIÊN 38:13
KHẢI THỊ 18:3
KHẢI THỊ 18:11
KHẢI THỊ 18:15
KHẢI THỊ 18:23