← Từ vựng
商家
shāng jiā
thương gia; cửa hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
thương gia; cửa hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)commerce, business, trade
house, home, residence; family