中文圣经
Từ vựng
shāng jiā

thương gia; cửa hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

commerce, business, trade

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠丷冏

house, home, residence; family

bộ thủ thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 3 câu