中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
啼
tí
khóc; rú rít; tiếng kêu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
啼
to weep, to whimper; to howl; to crow
bộ thủ
口
thành phần
⿰口帝
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 104:12
THI THIÊN 147:9