中文圣经
← Từ vựng
喂养
wèi yǎng
HSK 7
Cho ănnuôichăm sóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喂

interjection used to call attention

bộ thủ 口thành phần ⿰口畏
养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿

Xuất hiện trong 4 câu