中文圣经
← Từ vựng
喷气
pēn qì
phun hơiphun khí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喷

to blow, to puff, to spray, to spurt

bộ thủ 口thành phần ⿰口贲
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 2 câu