中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
嗐
hài
ối; tiếc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嗐
alas!
bộ thủ
口
thành phần
⿰口害
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 1:4
GIA-CƠ 4:13
GIA-CƠ 5:1