中文圣经
← Từ vựng
嗐
hài
ốitiếc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嗐

alas!

bộ thủ 口thành phần ⿰口害Chữ khó đọc · hài

Xuất hiện trong 3 câu