中文圣经
← Từ vựng
四更
sì gēng
canh tưgiữa đêm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿
更

more, further; to shift, to alternate; to modify

bộ thủ 曰thành phần ⿱一⿻曰乂

Xuất hiện trong 2 câu