中文圣经
← Từ vựng
困难
kùn nan
HSK 3
khó khăngặp khótình thế bấp bênh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

困

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
难

hard, difficult, arduous; unable

bộ thủ 又thành phần ⿰又隹

Xuất hiện trong 3 câu