中文圣经
Từ vựng
wéi hù

bảo vệ; che chở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

to defend, to guard, to protect; shelter; endorse

bộ thủ thành phần ⿰扌户

Xuất hiện trong 2 câu