中文圣经
Từ vựng
wéi yāo

tạp dề; tạp dề trước; lót cơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

waist, lower back; middle; pocket

bộ thủ thành phần ⿰⺼要

Xuất hiện trong 2 câu