← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
国事
guó shì
sự vụ quốc giachính trị
Hỏi về từ này
Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
country, nation, state; national
affair, matter, business; to serve; accident, incident