中文圣经
Từ vựng
guó xíng

phiên bản Trung Quốc; phiên bản địa phương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 2 câu