← Từ vựng
圈内
juàn nèi
trong giới; trong vòng tròn bạn bè
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圈
circle, ring, loop; to encircle
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗卷
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
trong giới; trong vòng tròn bạn bè
📄 Trang luyện viết (PDF)circle, ring, loop; to encircle
inside