中文圣经
Từ vựng
shèng líng jiàng lín

Lễ Ngũ Tuần

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ thành phần ⿰⿰?丨?

Xuất hiện trong 2 câu