中文圣经
Từ vựng
zài yú
HSK 4

nằm ở; phụ thuộc vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 2 câu