中文圣经
Từ vựng
zài tái

ở Đài Loan; tại Đài Loan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

platform; unit; term of address

bộ thủ thành phần ⿱厶口

Xuất hiện trong 2 câu