中文圣经
Từ vựng
zài zuò

có mặt; ngồi lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 2 câu