中文圣经
← Từ vựng
在望
zài wàng
Lộ diệngần đâysắp xảy ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 2 câu