中文圣经
← Từ vựng
在逃
zài táo
đang lẩn trốntrốn khỏi pháp luật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆

Xuất hiện trong 2 câu